reserve bank
Định nghĩa
Danh từ: Ngân hàng dự trữ (reserve bank) là một trong 12 ngân hàng khu vực có nhiệm vụ giám sát và hoạt động như một nơi lưu ký cho các ngân hàng thương mại trong khu vực của mình.
Ví dụ sử dụng
- (Ngân hàng dự trữ hoạt động như một nơi lưu ký cho các ngân hàng khác trong khu vực của nó.)
- (Mỗi ngân hàng dự trữ giám sát các hoạt động tài chính của các ngân hàng trong phạm vi quyền hạn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "federal reserve bank": ngân hàng dự trữ liên bang, thường dùng trong hệ thống ngân hàng trung ương Hoa Kỳ.
- The Federal Reserve Bank of New York is one of the most important reserve banks. (Ngân hàng Dự trữ Liên bang New York là một trong những ngân hàng dự trữ quan trọng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Central bank (danh từ): ngân hàng trung ương, thường là cấp cao hơn, quản lý toàn bộ hệ thống tiền tệ quốc gia.
- The central bank sets interest rates for the entire country. (Ngân hàng trung ương thiết lập lãi suất cho toàn bộ quốc gia.)
Reserve requirement (danh từ): yêu cầu dự trữ, lượng tiền mà ngân hàng thương mại phải giữ tại ngân hàng dự trữ.
- Banks must meet the reserve requirement set by the reserve bank. (Các ngân hàng phải đáp ứng yêu cầu dự trữ do ngân hàng dự trữ đặt ra.)
Từ đồng nghĩa
- Regional bank: ngân hàng khu vực (nhấn mạnh phạm vi địa lý).
- Depository bank: ngân hàng lưu ký (nhấn mạnh chức năng giữ tiền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To act as a reserve bank: hoạt động như một ngân hàng dự trữ.
- The institution was established to act as a reserve bank for the region. (Tổ chức được thành lập để hoạt động như một ngân hàng dự trữ cho khu vực.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the vault of the reserve bank: được lưu trữ an toàn tại ngân hàng dự trữ.
- Gold reserves are kept in the vault of the reserve bank. (Dự trữ vàng được giữ trong kho của ngân hàng dự trữ.)